中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
耶
末
yē mò
+ Thêm vào bộ của tôi
Jarmuth
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳阝
Chữ khó đọc · yē
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ
木
thành phần
⿻木一
Xuất hiện trong 7 câu
GIÔ-SUÊ 10:3
GIÔ-SUÊ 10:5
GIÔ-SUÊ 10:23
GIÔ-SUÊ 12:11
GIÔ-SUÊ 15:35
GIÔ-SUÊ 21:29
NÊ-HÊ-MI 11:29