中文圣经
← Từ vựng
耶末
yē mò
Jarmuth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 7 câu