中文圣经
← Từ vựng
耶筛亚
yē shāi yà
Jeshaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
筛

screen, sieve; to filter, to sift

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮师Chữ khó đọc · shāi
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 7 câu