中文圣经
← Từ vựng
耸动
sǒng dòng
lắcnô nứcgây xôn xao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耸

to excite, to urge; to raise; to shrug; lofty, towering

bộ thủ 耳thành phần ⿱从耳Chữ khó đọc · sǒng
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 7 câu