中文圣经
← Từ vựng
聂
niè
thì thầmtầm tịp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聂

to whisper; surname

bộ thủ 耳thành phần ⿱耳双Chữ khó đọc · niè

Xuất hiện trong 3 câu