中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
聂
niè
thì thầm; tầm tịp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聂
to whisper; surname
bộ thủ
耳
thành phần
⿱耳双
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 34:23
GIÔ-SUÊ 15:11
GIÔ-SUÊ 15:17
GIÔ-SUÊ 19:33
QUAN ÁN 1:13
QUAN ÁN 3:9
QUAN ÁN 3:11
I LỊCH SỬ 4:13
I LỊCH SỬ 26:2
I LỊCH SỬ 27:15
LU-CA 3:1