中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肝
gān
HSK 6
gan; lá gan
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肝
liver
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼干
Xuất hiện trong 14 câu
XUẤT AI-CẬP 29:13
XUẤT AI-CẬP 29:22
LÊ-VI 3:4
LÊ-VI 3:10
LÊ-VI 3:14
LÊ-VI 4:9
LÊ-VI 7:4
LÊ-VI 8:16
LÊ-VI 8:25
LÊ-VI 9:10
LÊ-VI 9:19
CHÂM NGÔN 7:23
AI CA 2:11
Ê-XÊ-CHIÊN 21:21