中文圣经
← Từ vựng
肝
gān
HSK 6
ganlá gan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肝

liver

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼干

Xuất hiện trong 14 câu