中文圣经
Từ vựng
féi pàng
HSK 7

béo; béo phì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ thành phần ⿰⺼巴

fat, plump, obese; a fat person

bộ thủ thành phần ⿰⺼半

Xuất hiện trong 7 câu