中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
胆
dǎn
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
túi mật
dũng khí
can đảm
gạo dạo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼旦
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:8
II LỊCH SỬ 15:8
II LỊCH SỬ 25:11
GIÓP 16:13
GIÓP 20:25
CHÂM NGÔN 28:1
AI CA 2:11