中文圣经
← Từ vựng
胆
dǎn
HSK 5
túi mậtdũng khícan đảmgạo dạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 8 câu