中文圣经
← Từ vựng
背后
bèi hòu
HSK 3
phía sauở phía saulén lút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

背

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 11 câu