← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
背后
bèi hòu
HSK 3
phía sauở phía saulén lút
Hỏi về từ này
Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
back, backside; to betray, to violate
after; behind, rear; descendants