← Từ vựng
胜似
shèng sì
hơn; tốt hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胜
victory; to excel, to truimph
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
似
resembling, similar to; as if, to seem
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻以
hơn; tốt hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)victory; to excel, to truimph
resembling, similar to; as if, to seem