中文圣经
← Từ vựng
胜似
shèng sì
hơntốt hơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胜

victory; to excel, to truimph

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
似

resembling, similar to; as if, to seem

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻以

Xuất hiện trong 8 câu