← Từ vựng
臣子
chén zǐ
thần dân; công chức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
臣
minister, statesman, official, vassal
bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
thần dân; công chức
📄 Trang luyện viết (PDF)minister, statesman, official, vassal
son, child; seed, egg; fruit; small thing