中文圣经
Từ vựng
chén zǐ

thần dân; công chức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

minister, statesman, official, vassal

bộ thủ thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 11 câu