中文圣经
Từ vựng
shū

kéo dãn; mở ra; thư giãn; nhàn nhã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out

bộ thủ thành phần ⿰舍予

Xuất hiện trong 12 câu