中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
舒
shū
+ Thêm vào bộ của tôi
kéo dãn
mở ra
thư giãn
nhàn nhã
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
舒
relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out
bộ thủ
舌
thành phần
⿰舍予
Xuất hiện trong 7 câu
II CÁC VUA 21:19
I LỊCH SỬ 2:53
I LỊCH SỬ 3:20
THI THIÊN 31:9
Ê-SAI 28:20
A-MỐT 6:4
A-MỐT 6:7