中文圣经
← Từ vựng
舒
shū
kéo dãnmở rathư giãnnhàn nhã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舒

relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out

bộ thủ 舌thành phần ⿰舍予

Xuất hiện trong 7 câu