中文圣经
Từ vựng
liáng rén

chồng; người tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, respectable

bộ thủ thành phần ⿱丶艮

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 27 câu