← Từ vựng
良人
liáng rén
chồng; người tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 27 câu
TÌNH CA 1:13TÌNH CA 1:14TÌNH CA 1:16TÌNH CA 2:3TÌNH CA 2:8TÌNH CA 2:9TÌNH CA 2:10TÌNH CA 2:16TÌNH CA 2:17TÌNH CA 4:16TÌNH CA 5:2TÌNH CA 5:4TÌNH CA 5:5TÌNH CA 5:6TÌNH CA 5:8TÌNH CA 5:9TÌNH CA 5:10TÌNH CA 5:16TÌNH CA 6:1TÌNH CA 6:2TÌNH CA 6:3TÌNH CA 7:9TÌNH CA 7:10TÌNH CA 7:11TÌNH CA 7:13TÌNH CA 8:5TÌNH CA 8:14