中文圣经
← Từ vựng
良药
liáng yào
thuốc tốtliều dượcdùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

良

good, virtuous, respectable

bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
药

drugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹约

Xuất hiện trong 6 câu