中文圣经
← Từ vựng
艾
ài
cỏ ngảithôichuyển âm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

艾

mugwort, Artemisia vulgaris; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹乂Chữ khó đọc · ài

Xuất hiện trong 6 câu