中文圣经
← Từ vựng
艾城
ài chéng
Ai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

艾

mugwort, Artemisia vulgaris; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹乂Chữ khó đọc · ài
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 27 câu