中文圣经
Từ vựng
kǔ dǎn

túi mật; nang mật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 8 câu