中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
茵
yīn
tấm lót; chiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
茵
mattress, cushion; wormwood, Skimmia japon
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹因
Xuất hiện trong 9 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18
CHÂM NGÔN 5:4
GIÊ-RÊ-MI 9:15
GIÊ-RÊ-MI 23:15
AI CA 3:15
AI CA 3:19
A-MỐT 5:7
A-MỐT 6:12
KHẢI THỊ 8:11