中文圣经
← Từ vựng
茵
yīn
tấm lótchiếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

茵

mattress, cushion; wormwood, Skimmia japon

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹因Chữ khó đọc · yīn

Xuất hiện trong 9 câu