← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
蓝宝石
lán bǎo shí
hồng ngọc xanhsapphire
Hỏi về từ này
Chữ Hán
蓝
blue; indigo plant; surname
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹监
宝
treasure, jewel; rare, precious
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口