中文圣经
Từ vựng
lán bǎo shí

hồng ngọc xanh; sapphire

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blue; indigo plant; surname

bộ thủ thành phần ⿱艹监

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 12 câu