← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
薄饼
báo bǐng
bánh kếpbánh mỏngbánh pizza
Hỏi về từ này
Chữ Hán
薄
thin, slight; meager, weak; poor, stingy
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹溥
饼
rice-cake, pastry, biscuit
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣并
thin, slight; meager, weak; poor, stingy
rice-cake, pastry, biscuit