中文圣经
Từ vựng
báo bǐng

bánh kếp; bánh mỏng; bánh pizza

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thin, slight; meager, weak; poor, stingy

bộ thủ thành phần ⿱艹溥

rice-cake, pastry, biscuit

bộ thủ thành phần ⿰饣并

Xuất hiện trong 10 câu