← Từ vựng
虫子
chóng zǐ
HSK 4
sâu; côn trùng; giun
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ 虫thành phần ⿱中?
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
sâu; côn trùng; giun
📄 Trang luyện viết (PDF)insect, worm; mollusk
son, child; seed, egg; fruit; small thing