中文圣经
Từ vựng
chóng zǐ
HSK 4

sâu; côn trùng; giun

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

insect, worm; mollusk

bộ thủ thành phần ⿱中?

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 10 câu