中文圣经
← Từ vựng
虺
huī
bệnhkhông có tham vọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虺

a large venomous snake

bộ thủ 虫thành phần ⿺兀虫Chữ khó đọc · huī

Xuất hiện trong 9 câu