中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
虺
huī
+ Thêm vào bộ của tôi
bệnh
không có tham vọng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虺
a large venomous snake
bộ thủ
虫
thành phần
⿺兀虫
Chữ khó đọc · huī
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 49:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:33
GIÓP 20:14
GIÓP 20:16
THI THIÊN 58:4
THI THIÊN 91:13
THI THIÊN 140:3
Ê-SAI 11:8
LA-MÃ 3:13