中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
血
肉
xuè ròu
+ Thêm vào bộ của tôi
thịt
xương thịt
thân thể
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
血
blood
bộ thủ
血
thành phần
⿱丿皿
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 6:17
SÁNG THẾ 6:19
SÁNG THẾ 7:15
SÁNG THẾ 7:16
SÁNG THẾ 7:21
SÁNG THẾ 8:17
SÁNG THẾ 9:11
SÁNG THẾ 9:15
SÁNG THẾ 9:16
SÁNG THẾ 9:17
Ê-SAI 31:3
GIÊ-RÊ-MI 17:5
MA-THI-Ơ 16:17
I CÔ-RINH 15:50
HÊ-BƠ-RƠ 2:14