中文圣经
Từ vựng
xuè ròu

thịt; xương thịt; thân thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blood

bộ thủ thành phần ⿱丿皿

meat; flesh

bộ thủ thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 15 câu