中文圣经
← Từ vựng
衰微
shuāi wēi
suy thoáiyếugiảm sút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

衰

weak, feeble; to decline, to falter

bộ thủ 衣thành phần ⿻衣⿻口一Chữ khó đọc · shuāi
微

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵

Xuất hiện trong 9 câu