中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
裂
liè
HSK 6
nứt; chẻ; tách
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
裂
to split, to rend; crevice, crack
bộ thủ
衣
thành phần
⿱列衣
Xuất hiện trong 9 câu
Ê-SAI 64:1
Ê-XÊ-CHIÊN 13:11
Ê-XÊ-CHIÊN 13:13
A-MỐT 6:11
HA-BA-CÚC 3:6
MA-THI-Ơ 27:51
MÁC 15:38
LU-CA 23:45
KHẢI THỊ 16:19