中文圣经
← Từ vựng
裂
liè
HSK 6
nứtchẻtách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

裂

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 9 câu