中文圣经
Từ vựng
liè kāi

nứt; nứt nẻ; tróc; bộc lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ thành phần ⿱列衣

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 9 câu