中文圣经
← Từ vựng
褥子
rù zi
chiếunệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

褥

mattress, cushion; bedding

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤辱Chữ khó đọc · rù
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 21 câu