← Từ vựng
褥子
rù zǐ
chiếu; nệm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
褥
mattress, cushion; bedding
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤辱
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
chiếu; nệm
📄 Trang luyện viết (PDF)mattress, cushion; bedding
son, child; seed, egg; fruit; small thing