中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
西
弗
xī fú
sivert (Sv); sievert
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
弗
not, negative
bộ thủ
弓
thành phần
⿻弓⿰丨丨
Xuất hiện trong 17 câu
GIÔ-SUÊ 15:15
GIÔ-SUÊ 15:16
GIÔ-SUÊ 15:24
GIÔ-SUÊ 15:55
QUAN ÁN 1:11
QUAN ÁN 1:12
I SA-MU-ÊN 23:14
I SA-MU-ÊN 23:15
I SA-MU-ÊN 23:19
I SA-MU-ÊN 23:24
I SA-MU-ÊN 26:1
I SA-MU-ÊN 26:2
I CÁC VUA 6:1
I CÁC VUA 6:37
I LỊCH SỬ 2:42
I LỊCH SỬ 4:16
II LỊCH SỬ 11:8