中文圣经
Từ vựng
西
xī fú

sivert (Sv); sievert

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

not, negative

bộ thủ thành phần ⿻弓⿰丨丨

Xuất hiện trong 17 câu