中文圣经
Từ vựng
西
xī fāng
HSK 2

phương Tây; Tây phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 6 câu