中文圣经
← Từ vựng
西番雅
xī fān yǎ
Zephaniah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
番

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 8 câu