中文圣经
← Từ vựng
西西
xī xī
xentimét khối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 24 câu