中文圣经
Từ vựng
yào jī

chặn; phục kích; đón

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ thành phần ⿱?凵

Xuất hiện trong 6 câu