中文圣经
← Từ vựng
规
guī
quy tắcquy chuẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

规

rules, regulations, customs, law

bộ thủ 见thành phần ⿰夫见

Xuất hiện trong 8 câu