中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
规
guī
quy tắc; quy chuẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
规
rules, regulations, customs, law
bộ thủ
见
thành phần
⿰夫见
Xuất hiện trong 8 câu
GIÊ-RÊ-MI 32:11
Ê-XÊ-CHIÊN 5:7
Ê-XÊ-CHIÊN 11:12
Ê-XÊ-CHIÊN 20:18
Ê-XÊ-CHIÊN 20:25
MI-CA 6:16
CÔNG VỤ 21:24
I CÔ-RINH 14:40