中文圣经
← Từ vựng
触动
chù dòng
HSK 7
chạmgây cảm động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

触

to butt, to gore, to ram; to touch

bộ thủ 角thành phần ⿰角虫
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 8 câu