中文圣经
Từ vựng
HSK 6

sai; lỗi; bỏ lỡ; hại; nhầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

error, fault, mistake; to delay

bộ thủ thành phần ⿰讠吴

Xuất hiện trong 15 câu