中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
误
wù
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
sai
lỗi
bỏ lỡ
hại
nhầm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
误
error, fault, mistake; to delay
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠吴
Xuất hiện trong 15 câu
LÊ-VI 4:2
LÊ-VI 4:13
LÊ-VI 4:22
LÊ-VI 4:27
LÊ-VI 5:15
LÊ-VI 5:18
LÊ-VI 22:14
DÂN SỐ 15:24
DÂN SỐ 15:26
DÂN SỐ 15:27
DÂN SỐ 15:28
DÂN SỐ 15:29
E-XƠ-RA 6:9
Ê-XÊ-CHIÊN 45:20
ĐA-NIÊN 6:4