中文圣经
Từ vựng
qǐng kàn

vui lòng xem; hãy xem; xin xem

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ask, to request; to invite; please

bộ thủ thành phần ⿰讠青

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 10 câu