中文圣经
← Từ vựng
谁知道
shuí zhī dào
HSK 7
ai biết đượcbất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谁

who? whom? whose? anyone?

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠隹
知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 6 câu