← Từ vựng
调羹
tiáo gēng
thìa; thìa canh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
调
tune, melody, key; to transfer, to exchange
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周
羹
soup, broth
bộ thủ 羊thành phần ⿱羔美
thìa; thìa canh
📄 Trang luyện viết (PDF)tune, melody, key; to transfer, to exchange
soup, broth