中文圣经
Từ vựng
tiáo gēng

thìa; thìa canh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ thành phần ⿰讠周

soup, broth

bộ thủ thành phần ⿱羔美

Xuất hiện trong 9 câu