中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
象
牙
xiàng yá
+ Thêm vào bộ của tôi
ngà voi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ
豕
thành phần
⿳⺈口豕
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ
牙
Xuất hiện trong 13 câu
I CÁC VUA 10:18
I CÁC VUA 10:22
I CÁC VUA 22:39
II LỊCH SỬ 9:17
II LỊCH SỬ 9:21
THI THIÊN 45:8
TÌNH CA 5:14
TÌNH CA 7:4
Ê-XÊ-CHIÊN 27:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:15
A-MỐT 3:15
A-MỐT 6:4
KHẢI THỊ 18:12