中文圣经
← Từ vựng
象牙
xiàng yá
ngà voi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

象

elephant; ivory; figure, image

bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕
牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙

Xuất hiện trong 13 câu