中文圣经
← Từ vựng
赐与
cì yǔ
traotặngban

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赐

to give; to bestow a favor; to appoint

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝易Chữ khó đọc · cì
与

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ 一thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 11 câu