中文圣经
← Từ vựng
赦
shè
tha thứbỏ qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赦

to forgive, to pardon, to remit

bộ thủ 赤thành phần ⿰赤攵Chữ khó đọc · shè

Xuất hiện trong 11 câu