中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赦
shè
tha thứ; bỏ qua
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赦
to forgive, to pardon, to remit
bộ thủ
赤
thành phần
⿰赤攵
Xuất hiện trong 11 câu
MA-THI-Ơ 9:2
MA-THI-Ơ 9:5
MA-THI-Ơ 26:28
MÁC 1:4
MÁC 2:5
MÁC 2:9
LU-CA 1:77
LU-CA 3:3
LU-CA 5:20
LU-CA 5:23
CÔNG VỤ 2:38