中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赦
罪
shè zuì
+ Thêm vào bộ của tôi
tha thứ tội lỗi
xoá bỏ tội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赦
to forgive, to pardon, to remit
bộ thủ
赤
thành phần
⿰赤攵
Chữ khó đọc · shè
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒非
Xuất hiện trong 10 câu
MA-THI-Ơ 9:6
MÁC 2:7
MÁC 2:10
LU-CA 5:21
LU-CA 5:24
LU-CA 24:47
CÔNG VỤ 5:31
CÔNG VỤ 10:43
CÔNG VỤ 13:38
CÔNG VỤ 26:18