中文圣经
Từ vựng
shè zuì

tha thứ tội lỗi; xoá bỏ tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to forgive, to pardon, to remit

bộ thủ thành phần ⿰赤攵

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 10 câu