中文圣经
Từ vựng
zǒu lù
HSK 1

đi bộ; rời đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 9 câu