← Từ vựng
走路
zǒu lù
HSK 1
đi bộ; rời đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ 走thành phần ⿱土止
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
đi bộ; rời đi
📄 Trang luyện viết (PDF)to walk, to run, to flee
road, path, street; journey