中文圣经
Từ vựng
zǒu guò
HSK 2

đi qua; bước qua; vượt qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 7 câu