← Từ vựng
起意
qǐ yì
nảy ý kiến; lập kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
nảy ý kiến; lập kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to begin, to initiate; to rise, to stand up
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention