中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
踢
tī
HSK 6
đá; chân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
踢
to kick
bộ thủ
足
thành phần
⿰足易
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15
QUAN ÁN 5:22
THI THIÊN 41:9
NA-HÂM 3:2
GIĂNG 13:18
CÔNG VỤ 26:14