中文圣经
← Từ vựng
身后
shēn hòu
sau khi chếtnơi phía saunền tảng xã hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 7 câu