中文圣经
← Từ vựng
载
zǎi
chởghi lạinăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

载

load; to carry, to convey, to transport

bộ thủ 戈thành phần ⿹哉车

Xuất hiện trong 7 câu