中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
载
zǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
chở
ghi lại
năm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
载
load; to carry, to convey, to transport
bộ thủ
戈
thành phần
⿹哉车
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 26:19
II LỊCH SỬ 31:3
II LỊCH SỬ 35:25
ĐA-NIÊN 7:25
ĐA-NIÊN 12:7
MÁC 12:26
KHẢI THỊ 12:14