中文圣经
Từ vựng
cí bié

tạm biệt; từ giã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

words, speech; to resign, to take leave

bộ thủ thành phần ⿰舌辛

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 7 câu