中文圣经
← Từ vựng
迁
qiān
HSK 7
dờichuyểnthay đổithăng chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迁

to shift, to move; to transfer, to change

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶千

Xuất hiện trong 11 câu