中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迁
qiān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dời
chuyển
thay đổi
thăng chức
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迁
to shift, to move; to transfer, to change
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶千
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 12:8
SÁNG THẾ 12:9
SÁNG THẾ 20:1
Ê-SAI 6:12
Ê-SAI 38:12
AI CA 1:3
MA-THI-Ơ 1:11
MA-THI-Ơ 1:12
MA-THI-Ơ 1:17
CÔNG VỤ 7:43
CÔ-LÔ-SE 1:13