← Từ vựng
迁
qiān
HSK 7
dời; chuyển; thay đổi; thăng chức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迁
to shift, to move; to transfer, to change
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶千
dời; chuyển; thay đổi; thăng chức
📄 Trang luyện viết (PDF)to shift, to move; to transfer, to change