中文圣经
Từ vựng
guò yè

qua đêm; ở lại một đêm; một đêm; đêm đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 6 câu